geological era

geological era

The teacher points to a chart showing the geological era of the dinosaurs.

Định nghĩa

Danh từ:
Kỷ địa chất: "geological era" chỉ một đơn vị thời gian địa chất lớn, thường được chia thành hai hoặc nhiều kỷ (periods). Đây một phân đoạn trong lịch sử Trái Đất, được xác định dựa trên các biến đổi lớn về địa chất, sinh vật khí hậu.

dụ sử dụng
  • (Kỷ Đại Trung sinh được biết đến như kỷ nguyên của khủng long.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu các lớp đá để xác định từng kỷ địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mark a geological era": đánh dấu một kỷ địa chất.
    The extinction of dinosaurs marked the end of the Cretaceous geological era. (Sự tuyệt chủng của khủng long đã đánh dấu sự kết thúc của kỷ địa chất Phấn Trắng.)

  • "span a geological era": kéo dài qua một kỷ địa chất.
    The formation of the Himalayas spans more than one geological era. (Sự hình thành dãy Himalaya kéo dài qua hơn một kỷ địa chất.)

Biến thể từ gần giống
  • Era (danh từ): kỷ nguyên, thời đại (dùng chung, không chỉ riêng địa chất).
    The digital era has transformed communication. (Kỷ nguyên kỹ thuật số đã biến đổi giao tiếp.)

  • Geological time scale (danh từ): thang thời gian địa chất.
    The geological time scale divides Earth's history into eras, periods, and epochs. (Thang thời gian địa chất chia lịch sử Trái Đất thành các kỷ, thế, đại.)

Từ đồng nghĩa
  • Geological age: thời đại địa chất (thường dùng thay thế, nhưng "age" nhỏ hơn "era").
  • Geological epoch: thế địa chất (đơn vị nhỏ hơn kỷ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "geological era". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
- "belong to an era": thuộc về một kỷ địa chất.
These fossils belong to the Paleozoic era. (Những hóa thạch này thuộc về kỷ Đại Cổ sinh.)

Thành ngữ liên quan
  • "a new geological era": một kỷ địa chất mới (thường dùng ẩn dụ để chỉ sự thay đổi lớn). (Hoạt động của con người có thể đang mở ra một kỷ địa chất mới gọi là Đại Nhân sinh.)